patrol ship
Định nghĩa
Danh từ: Tàu tuần tra
"Patrol ship" là một loại tàu được giao nhiệm vụ tuần tra một khu vực nhất định, thường là trên biển hoặc vùng nước ven bờ. Tàu này có thể thuộc về lực lượng hải quân, cảnh sát biển, hoặc các cơ quan thực thi pháp luật khác, với mục đích giám sát, bảo vệ an ninh, kiểm soát và phát hiện các hoạt động bất hợp pháp như buôn lậu, đánh bắt trái phép, hoặc xâm phạm lãnh hải.
Ví dụ sử dụng
- (Hải quân đã gửi một tàu tuần tra để giám sát vùng biển tranh chấp.)
- (Một tàu tuần tra đã được neo đậu tại cảng để bảo trì.)
- (Thủy thủ đoàn của tàu tuần tra đã phát hiện một tàu đánh cá đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Patrol ship thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh hàng hải, nhấn mạnh vai trò giám sát và canh gác liên tục.
- Trong văn nói, cụm từ này có thể được rút gọn thành hoặc , nhưng thường chỉ các tàu có kích thước lớn hơn, có khả năng hoạt động xa bờ.
Biến thể và từ gần giống
- Patrol boat (tàu tuần tra nhỏ): thường dùng cho các tàu nhỏ hơn, hoạt động gần bờ hoặc trên sông.
- Patrol vessel (tàu tuần tra): từ đồng nghĩa tổng quát hơn, bao gồm cả tàu lớn và nhỏ.
- Coast guard cutter (tàu cắt của cảnh sát biển): một loại tàu tuần tra đặc thù của lực lượng cảnh sát biển.
Từ đồng nghĩa
- Tuần dương hạm (cruiser): nhưng từ này thường chỉ tàu chiến lớn hơn, có vũ khí mạnh, khác với tàu tuần tra.
- Tàu canh gác (guard ship): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vai trò bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Patrol an area (tuần tra một khu vực): động từ ghép với , không phải phrasal verb riêng.
- The patrol ship patrols the coastline every day. (Tàu tuần tra tuần tra bờ biển mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- On patrol (đang tuần tra): dùng để mô tả trạng thái hoạt động của tàu.
- The patrol ship is currently on patrol in the South China Sea. (Tàu tuần tra hiện đang tuần tra ở Biển Đông.)